Tham luận là một trong những nội dung chuyên môn thuộc chương trình tham gia TOKYO PACK 2026 của VINPAS. Xem thêm bài viết: VINPAS tham gia TOKYO PACK 2026, thúc đẩy hợp tác ASEAN – Nhật Bản trong lĩnh vực bao bì bền vững.
Tài liệu trình bày
Tham luận sử dụng dữ liệu do VINPAS tổng hợp cùng các thông tin, tài liệu tham khảo được diễn giả thu thập và phân tích.
Nội dung biên tập từ bài trình bày
Nội dung dưới đây được VINPAS biên tập từ bài tham luận của bà Nguyễn Thị Thu Hương tại TOKYO PACK 2026. Các số liệu, nhận định và đề xuất được trình bày theo nội dung tham luận, dựa trên dữ liệu do VINPAS cung cấp và các nguồn tài liệu được diễn giả sử dụng. Để tham khảo đầy đủ thông tin, biểu đồ và nguồn dẫn, vui lòng xem bài trình bày gốc ở trên.
1. Thực trạng công nghiệp bao bì Việt Nam
Theo nội dung tham luận, sự tăng trưởng của sản xuất, xuất khẩu và tiêu dùng là những yếu tố thúc đẩy nhu cầu bao bì tại Việt Nam. Năm 2025, xuất khẩu hàng hóa tăng 17%, thương mại điện tử tăng 25,5%, bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng tăng 9,2%. Các chỉ số trên phản ánh tăng trưởng của các lĩnh vực kinh tế, không phải tốc độ tăng trưởng riêng của công nghiệp bao bì. Bài tham luận liên hệ sự tăng trưởng này với nhu cầu bao bì cho thực phẩm, hàng tiêu dùng, dược phẩm và thương mại điện tử.

Theo các số liệu được trình bày, thị trường bao bì nhựa Việt Nam đạt khoảng 6,7 tỷ USD năm 2023, với tốc độ tăng trưởng khoảng 7% mỗi năm. Thị trường bao bì giấy đạt khoảng 2,8 tỷ USD năm 2025, tăng gần 10% mỗi năm.
Đây là các số liệu ước tính theo từng phân khúc. Hiện chưa có thống kê chính thức cho toàn bộ thị trường bao bì Việt Nam.
Năm 2025, xuất khẩu bốn nhóm sản phẩm gồm bao bì nhựa mềm, hộp giấy, carton sóng và nhãn hàng đạt khoảng 1,87 tỷ USD. Trong đó, Nhật Bản là thị trường xuất khẩu đơn lẻ lớn thứ hai của Việt Nam, đạt khoảng 255 triệu USD, chiếm hơn 13%. Phần lớn sản phẩm xuất khẩu sang thị trường này là bao bì nhựa mềm.
2. Chuyển đổi xanh và chính sách tái chế bao bì
Một trong những nội dung chính của tham luận là việc thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đối với bao bì.
Việt Nam bắt đầu thực hiện EPR đối với bao bì từ ngày 01/01/2024, theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP. Nghị định 110/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 25/05/2026, quy định chi tiết về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu.
Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, tỷ lệ tái chế bắt buộc khác nhau theo vật liệu. Một số mức được quy định gồm nhôm và nhựa PET cứng 22%; giấy, carton và kim loại khác 20%; giấy hỗn hợp đa lớp 15%; bao bì nhựa mềm 10%.
Nhà sản xuất, nhập khẩu thuộc diện thực hiện trách nhiệm tái chế có thể lựa chọn tổ chức tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam.
Về kết quả thực hiện, Liên minh Tái chế Bao bì Việt Nam (PRO Việt Nam) được thành lập năm 2019, với 34 doanh nghiệp thành viên theo số liệu trong tham luận. Năm 2024, liên minh đã thu gom và tái chế hơn 64.000 tấn bao bì. Đến cuối tháng 5/2026, khối lượng thu gom và tái chế đạt hơn 30.000 tấn.
3. Những thách thức đối với công nghiệp bao bì Việt Nam
Tham luận nêu bốn nhóm thách thức chính về nguyên liệu, công nghệ và tái chế.
Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu: Một số nguyên liệu quan trọng vẫn phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Theo số liệu của Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam, mỗi năm Việt Nam phải nhập khẩu hơn 3 triệu tấn giấy đã qua sử dụng để làm nguyên liệu tái chế.
Chi phí chuyển đổi: Vật liệu thân thiện môi trường thường có giá cao hơn vật liệu thông thường. Phần chi phí tăng thêm chưa được chia sẻ đồng đều giữa các bên trong chuỗi giá trị.
Quy mô và nguồn vốn: Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn khi đầu tư dây chuyền hiện đại và công nghệ sản xuất sạch.
Hạ tầng tái chế: Hoạt động thu gom, phân loại còn phân tán. Chất lượng vật liệu tái chế chưa ổn định, khó đáp ứng một số yêu cầu về an toàn thực phẩm.
Theo phần tổng hợp các chính sách và tiêu chuẩn quốc tế trong bài trình bày, các thị trường xuất khẩu đang áp dụng những yêu cầu khác nhau đối với bao bì bền vững.
Nhật Bản triển khai chứng nhận thiết kế bao bì nhựa dễ tái chế từ năm 2026. Liên minh châu Âu áp dụng Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì (PPWR), với các yêu cầu liên quan đến thiết kế dễ tái chế, hàm lượng tái chế, giảm bao bì, tái sử dụng và ghi nhãn.
Tại Việt Nam, doanh nghiệp đã phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo EPR và các tiêu chí nhãn sinh thái liên quan. Tuy nhiên, theo đánh giá được trình bày trong tham luận, Việt Nam chưa có một bộ tiêu chuẩn thống nhất bao trùm mọi thuộc tính của bao bì bền vững.
Việc đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu khác nhau làm tăng thời gian, chi phí chứng nhận và nhu cầu điều chỉnh quy trình sản xuất.

4. Cơ hội phát triển và hợp tác ASEAN – Nhật Bản
Thị trường nội địa, hoạt động xuất khẩu và các hiệp định thương mại tự do tiếp tục tạo ra cơ hội phát triển cho công nghiệp bao bì Việt Nam.
Đặc biệt, Nhật Bản là một trong những thị trường xuất khẩu bao bì quan trọng của Việt Nam. Đây là nền tảng để doanh nghiệp hai nước mở rộng hợp tác.
Tham luận đề xuất năm lĩnh vực hợp tác ưu tiên giữa Việt Nam, ASEAN và Nhật Bản:
- Chia sẻ công nghệ tiên tiến: Thiết kế sinh thái, sản xuất sạch, công nghệ tái chế và vật liệu tái chế chất lượng cao.
- Đề xuất hợp tác xây dựng tiêu chuẩn chung khu vực: Hướng tới hài hòa tiêu chuẩn bao bì bền vững giữa ASEAN và Nhật Bản.
- Thúc đẩy các cơ chế hỗ trợ tài chính ưu đãi: Tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ và vừa đầu tư công nghệ và dây chuyền sản xuất mới.
- Đào tạo nguồn nhân lực: Phát triển đội ngũ kỹ sư, nhà quản lý và tăng cường trao đổi chuyên gia.
- Kết nối trực tiếp chuỗi cung ứng: Kết nối doanh nghiệp mua hàng Nhật Bản với các nhà cung cấp bao bì Việt Nam và ASEAN.
Mục tiêu là xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài, bền vững giữa doanh nghiệp các nước.

5. Định hướng phát triển đến năm 2030
Về định hướng phát triển đến năm 2030, tham luận nêu năm nội dung cần hướng tới đối với công nghiệp bao bì Việt Nam:
- Tăng tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế trong sản phẩm bao bì.
- Phát triển bao bì được thiết kế để dễ tái chế hoặc phân hủy sinh học.
- Giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất.
- Hỗ trợ và nhân rộng các mô hình doanh nghiệp sản xuất bền vững.
- Tăng tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ sản xuất sạch, hiện đại và tiết kiệm năng lượng.

6. Hệ sinh thái VINPAS
Trong bài trình bày, VINPAS cũng giới thiệu các hoạt động đang triển khai để hỗ trợ cộng đồng bao bì Việt Nam.
Hệ sinh thái VINPAS gồm truyền thông và kết nối cộng đồng, nội dung và tài nguyên số, dữ liệu và các nền tảng hỗ trợ doanh nghiệp, mạng lưới Chuyên gia của VINPAS, sự kiện và đào tạo chuyên môn, Giải thưởng Bao bì Việt Nam, cùng các hoạt động triển lãm và xúc tiến thương mại quốc tế.
Thông qua các hoạt động này, VINPAS duy trì kết nối với cộng đồng bao bì trong nước và quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, nâng cao năng lực và mở rộng hợp tác.

Kết luận
Phần kết luận của tham luận nhấn mạnh rằng chuyển đổi xanh là xu hướng tất yếu và là điều kiện để công nghiệp bao bì tiếp tục tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Quá trình này cần sự tham gia của cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội, doanh nghiệp và các đối tác quốc tế. Ba hướng hợp tác được nhấn mạnh là chia sẻ công nghệ và kinh nghiệm, xây dựng tiêu chuẩn chung khu vực và kết nối chuỗi cung ứng bền vững.
Nguồn: Tham luận của bà Nguyễn Thị Thu Hương tại TOKYO PACK 2026
Biên tập: Văn phòng VINPAS













.png)
